râu ba chòm

Học thuật
Thân thiện
râu ba chòm

Ông cụ vuốt bộ râu ba chòm dài của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Râu dài mọchai bên dưới cằm: Kiểu râu được tạo thành từ ba chòm râu riêng biệt, bao gồm hai chòmhai bên một chòmdưới cằm. Đây một kiểu râu truyền thống, thường được miêu tả trong văn học hoặc hình ảnh về các nhà nho, bậc cao niên xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ đồ già để râu ba chòm trông rất đạo mạo. (Ông đồ già để râu ba chòm trông rất đạo mạo.)
    • Trong tranh dân gian, ông quan thường được vẽ với bộ râu ba chòm. (Trong tranh dân gian, ông quan thường được vẽ với bộ râu ba chòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để râu ba chòm": hàm ý về phong thái của một người từng trải, học thức hoặc thuộc tầng lớp nho học thời xưa.
    • Ông ấy ăn mặc giản dị nhưng để râu ba chòm, toát lên vẻ uyên bác. (Ông ấy ăn mặc giản dị nhưng để râu ba chòm, toát lên vẻ uyên bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Râu (danh từ): kiểu râu nhỏ, thưa mọccằm.
  • Râu quai nón (danh từ): kiểu râu mọc liền một mạch từ hai bên mép vòng xuống cằm, giống hình quai nón.
Từ đồng nghĩa
  • Râu kẽm (trong một số ngữ cảnh văn chương): cũng có thể dùng để chỉ râu dài, rậm.
Thành ngữ liên quan
  • "Râu ông nọ cắm cằm kia": thành ngữ chỉ sự gán ghép vô lý, không phù hợp. (Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp mô tả kiểu râu sử dụng hình ảnh "râu" để von.)
râu ba chòm

Ông cụ vuốt bộ râu ba chòm dài của mình.

  1. Râu dài mọchai bên dưới cằm.