râu ba chòm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Râu dài mọc ở hai bên má và dưới cằm: Kiểu râu được tạo thành từ ba chòm râu riêng biệt, bao gồm hai chòm ở hai bên má và một chòm ở dưới cằm. Đây là một kiểu râu truyền thống, thường được miêu tả trong văn học hoặc hình ảnh về các nhà nho, bậc cao niên xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ đồ già để râu ba chòm trông rất đạo mạo. (Ông đồ già để râu ba chòm trông rất đạo mạo.)
- Trong tranh dân gian, ông quan thường được vẽ với bộ râu ba chòm. (Trong tranh dân gian, ông quan thường được vẽ với bộ râu ba chòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để râu ba chòm": có hàm ý về phong thái của một người từng trải, có học thức hoặc thuộc tầng lớp nho học thời xưa.
- Ông ấy ăn mặc giản dị nhưng để râu ba chòm, toát lên vẻ uyên bác. (Ông ấy ăn mặc giản dị nhưng để râu ba chòm, toát lên vẻ uyên bác.)
Biến thể và từ gần giống
- Râu dê (danh từ): kiểu râu nhỏ, thưa mọc ở cằm.
- Râu quai nón (danh từ): kiểu râu mọc liền một mạch từ hai bên mép vòng xuống cằm, giống hình quai nón.
Từ đồng nghĩa
- Râu kẽm (trong một số ngữ cảnh văn chương): cũng có thể dùng để chỉ râu dài, rậm.
Thành ngữ liên quan
- "Râu ông nọ cắm cằm bà kia": thành ngữ chỉ sự gán ghép vô lý, không phù hợp. (Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp mô tả kiểu râu mà sử dụng hình ảnh "râu" để ví von.)
- Râu dài mọc ở hai bên má và dưới cằm.